genus ramalina

genus ramalina

A scientist carefully examines a specimen of genus Ramalina growing on a tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: genus ramalina một chi địa y (lichen) thuộc họ Usneaceae, đặc điểm thallus (cơ thể địa y) dạng dẹt, mọc thành bụi nhỏ, thường thấy trên vỏ cây hoặc đá.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài địa y dạng bụi được tìm thấy trong các khu rừng ôn đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sinh thái địa y chất lượng không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: được dùng để chỉ một nhóm địa y cấu trúc thallus dẹt, khác biệt với các chi khác như (địa y râu).
    • The genus ramalina is characterized by its strap-like, flattened branches. (Chi genus ramalina được đặc trưng bởi các nhánh giống như dây đai, dẹt.)
  • Trong nghiên cứu môi trường: nhạy cảm với ô nhiễm không khí, nên được dùng làm chỉ thị sinh học.
    • Lichens of the genus ramalina are bioindicators of sulfur dioxide pollution. (Địa y thuộc chi genus ramalina chỉ thị sinh học cho ô nhiễm lưu huỳnh đioxit.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramalina (n): tên chi rút gọn, thường dùng thay cho .
    • Ramalina is a genus of lichenized fungi. (Ramalina một chi nấm địa y hóa.)
  • Ramalinaceae (n): họ địa y chứa chi (ít phổ biến hơn so với họ Usneaceae).
  • Ramalina-like (adj): giống như địa y thuộc chi .
    • The specimen has a ramalina-like thallus. (Mẫu vật thallus giống như địa y chi genus ramalina.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Ramalina: tên tiếng Việt dịch trực tiếp, dùng trong sinh học.
  • Địa y dạng dẹt: mô tả hình thái, nhưng không chính xác về mặt phân loại.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi genus ramalina: chỉ loài địa y nằm trong chi này.
    • Several species belong to the genus ramalina. (Nhiều loài thuộc chi genus ramalina.)
  • Phân loại genus ramalina: quá trình xác định sắp xếp các loài trong chi.
    • Taxonomists revised the classification of the genus ramalina. (Các nhà phân loại đã sửa đổi việc phân loại chi genus ramalina.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus ramalina đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.